Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 做伴 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòbàn] làm bạn; bầu bạn; ở bên cạnh。(做伴儿)当陪伴的人。
母亲生病,需要有个人做伴。
mẹ bị bệnh, cần phải có người trông nom.
母亲生病,需要有个人做伴。
mẹ bị bệnh, cần phải có người trông nom.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 做
| tố | 做: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伴
| bạn | 伴: | bạn bè |
| bọn | 伴: | một bọn; cả bọn |
| gạn | 伴: | gạn gùng; gạn lọc |
| vạn | 伴: | vạn chài (ngư phủ) |

Tìm hình ảnh cho: 做伴 Tìm thêm nội dung cho: 做伴
