Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 朝气 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhāoqì] tinh thần phấn chấn; có chí tiến thủ。精神振作,力求进取的气概(跟"暮气"相对)。
朝气蓬勃
sức sống dồi dào; tràn trề sức sống.
富有朝气
giàu chí tiến thủ
朝气蓬勃
sức sống dồi dào; tràn trề sức sống.
富有朝气
giàu chí tiến thủ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 朝
| chiều | 朝: | chiều xuân; chiều cao, chiều dọc; chiều theo ý anh; ra chiều (ra vẻ) |
| chào | 朝: | chào hỏi, chào đón, chào mừng |
| chàu | 朝: | |
| chầu | 朝: | vào chầu (ra mắt vua); chầu chực, chầu rìa; chầu trời |
| dèo | 朝: | |
| giàu | 朝: | giàu có, giàu sụ |
| giầu | 朝: | giầu có, giầu sang |
| triêu | 朝: | ánh triêu dương |
| triều | 朝: | triều đình |
| trào | 朝: | cao trào |
| tràu | 朝: | cá tràu (cá quả) |
| trều | 朝: | trều ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 朝气 Tìm thêm nội dung cho: 朝气
