Chữ 𣾵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣾵, chiết tự chữ CHOE, CHOÉT, CHOẸT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣾵:

𣾵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣾵

𣾵

Chiết tự chữ 𣾵

[]

U+023FB5, tổng 15 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣾵

Nghĩa Trung Việt của từ 𣾵



choẹt, như "nông choẹt, choèn choẹt" (vhn)
choe, như "choe choé; choe choét" (gdhn)
choét, như "choét mắt" (gdhn)

Chữ gần giống với 𣾵:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 潿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣽆, 𣽊, 𣽗, 𣽽, 𣾃, 𣾴, 𣾵, 𣾶, 𣾸, 𣾹, 𣾺, 𣾻, 𣾼, 𣾽, 𣾾, 𣾿, 𣿃,

Chữ gần giống 𣾵

Tự hình:

Tự hình chữ 𣾵 Tự hình chữ 𣾵 Tự hình chữ 𣾵 Tự hình chữ 𣾵

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣾵

choe𣾵:choe choé; choe choét
choét𣾵:choét mắt
choẹt𣾵:nông choẹt, choèn choẹt
𣾵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣾵 Tìm thêm nội dung cho: 𣾵