Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𣾵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣾵, chiết tự chữ CHOE, CHOÉT, CHOẸT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣾵:
𣾵
Chiết tự chữ 𣾵
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𣾵
Nghĩa Trung Việt của từ 𣾵
choẹt, như "nông choẹt, choèn choẹt" (vhn)
choe, như "choe choé; choe choét" (gdhn)
choét, như "choét mắt" (gdhn)
Chữ gần giống với 𣾵:
㵊, 㵋, 㵌, 㵍, 㵎, 㵏, 㵐, 㵑, 㵒, 㵓, 㵔, 㵕, 㵖, 㵗, 㵙, 潏, 潐, 潑, 潔, 潕, 潖, 潗, 潘, 潙, 潛, 潜, 潝, 潟, 潠, 潣, 潤, 潦, 潨, 潬, 潭, 潮, 潯, 潰, 潲, 潵, 潷, 潸, 潹, 潺, 潼, 潾, 潿, 澁, 澂, 澄, 澆, 澇, 澈, 澌, 澍, 澎, 澐, 澑, 澒, 澔, 澖, 澗, 澛, 澜, 澝, 𣽆, 𣽊, 𣽗, 𣽽, 𣾃, 𣾴, 𣾵, 𣾶, 𣾸, 𣾹, 𣾺, 𣾻, 𣾼, 𣾽, 𣾾, 𣾿, 𣿃,Chữ gần giống 𣾵
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣾵
| choe | 𣾵: | choe choé; choe choét |
| choét | 𣾵: | choét mắt |
| choẹt | 𣾵: | nông choẹt, choèn choẹt |

Tìm hình ảnh cho: 𣾵 Tìm thêm nội dung cho: 𣾵
