Cao su chống va đập cửa

Từ: 木偶片儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 木偶片儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 木偶片儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[mùǒupiānr] phim búp bê。木偶片。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 木

móc:moi móc
mọc:mọc lên
mốc:lên mốc
mộc:thợ mộc
mục:mục ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: 偶

ngẩu:lẩu ngẩu
ngẫu:văn biền ngẫu, ngẫu nhiên
ngậu:làm ngậu xị lên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 片

phiến:phiến đá
phiện:thuốc phiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính
木偶片儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 木偶片儿 Tìm thêm nội dung cho: 木偶片儿