Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 木化 trong tiếng Trung hiện đại:
[mùhuà] Hán Việt: MỘC HOÁ
Mộc Hoá; huyện Mộc Hoá (thuộc tỉnh Long An)。 越南地名。属于隆安省份。
Mộc Hoá; huyện Mộc Hoá (thuộc tỉnh Long An)。 越南地名。属于隆安省份。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 木
| móc | 木: | moi móc |
| mọc | 木: | mọc lên |
| mốc | 木: | lên mốc |
| mộc | 木: | thợ mộc |
| mục | 木: | mục ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |

Tìm hình ảnh cho: 木化 Tìm thêm nội dung cho: 木化
