Từ: 木贼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 木贼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 木贼 trong tiếng Trung hiện đại:

[mùzéi] cây mộc tặc。多年生草本植物,茎绿色,管状,有节,叶退化成鳞状,繁殖器官呈笔尖状,生在茎顶。茎坚韧粗糙,可用来打磨木器、铜器等。中医入药,治眼病。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 木

móc:moi móc
mọc:mọc lên
mốc:lên mốc
mộc:thợ mộc
mục:mục ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贼

tặc:đạo tặc
木贼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 木贼 Tìm thêm nội dung cho: 木贼