Từ: 冰镇汽水 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冰镇汽水:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冰镇汽水 trong tiếng Trung hiện đại:

[bīngzhènqìshuǐ] xô-đa ướp lạnh; nước ngọt ướp lạnh。加冰块或经过冷冻器制冷的苏打水饮料。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冰

bâng:bâng khuâng
băng:sao băng
bưng:bưng bít; tối như bưng; bưng bê
phăng:im phăng phắc, phăng phăng đi tới
văng:văng vẳng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 镇

trấn:trấn lột; trấn tĩnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汽

khí:không khí, khí quyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 水

thủy:thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh
冰镇汽水 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冰镇汽水 Tìm thêm nội dung cho: 冰镇汽水