Từ: 后鞧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 后鞧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 后鞧 trong tiếng Trung hiện đại:

[hòuqiū] dây da; dây vải (buộc ở mông súc vật)。套车时拴在驾辕牲口尿股周围的皮带、帆布带等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 后

hậu:hoàng hậu, mẫu hậu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鞧

thu:thu (cái đu)
后鞧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 后鞧 Tìm thêm nội dung cho: 后鞧