Cao su chống va đập cửa

Từ: 木锨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 木锨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 木锨 trong tiếng Trung hiện đại:

[mùxiān] cào gỗ; bù cào (cào thóc)。在扬场时用来铲粮食的木制农具,形状跟铁锨相似。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 木

móc:moi móc
mọc:mọc lên
mốc:lên mốc
mộc:thợ mộc
mục:mục ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锨

hiên:hiên (cái xẻng xúc)
木锨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 木锨 Tìm thêm nội dung cho: 木锨