Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 本业 trong tiếng Trung hiện đại:
[běnyè] 1. nghề nghiệp; nghề gốc。本来的行业。
2. nông nghiệp (thời xưa)。古代指农业。
2. nông nghiệp (thời xưa)。古代指农业。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 本
| bản | 本: | bản xã |
| bọn | 本: | từng bọn |
| bỏn | 本: | bỏn xẻn |
| bốn | 本: | ba bốn; bốn phương |
| bổn | 本: | |
| bộn | 本: | bộn (có bộn tiền); bề bộn |
| bủn | 本: | bủn xỉn |
| vỏn | 本: | vỏn vẹn |
| vốn | 本: | vốn liếng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 业
| nghiệp | 业: | sự nghiệp |

Tìm hình ảnh cho: 本业 Tìm thêm nội dung cho: 本业
