Chữ 邿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 邿, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 邿:

邿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 邿

邿

Chiết tự chữ 邿

1. 邿 cấu thành từ 2 chữ: 寺, 邑
  • 寺 tự
  • 邑 phấp, óp, ấp, ọp, ốp
  • 2. 邿 cấu thành từ 2 chữ: 寺, 阝
  • 寺 tự
  • 阝 phụ, ấp
  • []

    U+90BF, tổng 8 nét, bộ Ấp 邑 [阝]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shi1;
    Việt bính: si1;

    邿

    Nghĩa Trung Việt của từ 邿


    Chữ gần giống với 邿:

    邽, 邾, 邿, 郁, 郃, 郄, 郅, 郇, 郈, 郉, 郊, 郎, 郏, 郐, 郑, 郓,

    Chữ gần giống 邿

    鄱, 鄈, 郼, 都, 郾, 郿, 鄀, 鄁, 鄂, 鄃,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 邿 Tự hình chữ 邿 Tự hình chữ 邿 Tự hình chữ 邿

    邿 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 邿 Tìm thêm nội dung cho: 邿