Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 本影 trong tiếng Trung hiện đại:
[běnyǐng] bóng đen (phân biệt với bóng mờ "半影")。不透明体遮住光源时,如果光源是比较大的发光体,所产生的影子就有两部分,完全暗的部分叫本影,半明半暗的部分叫半影。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 本
| bản | 本: | bản xã |
| bọn | 本: | từng bọn |
| bỏn | 本: | bỏn xẻn |
| bốn | 本: | ba bốn; bốn phương |
| bổn | 本: | |
| bộn | 本: | bộn (có bộn tiền); bề bộn |
| bủn | 本: | bủn xỉn |
| vỏn | 本: | vỏn vẹn |
| vốn | 本: | vốn liếng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 影
| ảnh | 影: | hình ảnh |

Tìm hình ảnh cho: 本影 Tìm thêm nội dung cho: 本影
