Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 机米 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 机米:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 机米 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīmǐ] gạo xay; gạo chà (gạo xay xát bằng máy)。用机器碾出的大米。现在一般指用机器碾出的籼米。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 机

:cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 米

:hạt mè, hạt vừng, muối mè
mễ:mễ lạp (hạt lúa); mễ phạn (cơm); lễ mễ (chậm, vụng)
机米 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 机米 Tìm thêm nội dung cho: 机米