Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 杂品 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 杂品:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 杂品 trong tiếng Trung hiện đại:

[zápǐn] tạp phẩm。商业上指各种日用的零星物品。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杂

tạp:tạp chí, tạp phẩm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 品

phẩm:phẩm chất
杂品 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 杂品 Tìm thêm nội dung cho: 杂品