Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 罪愆 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuìqiān] tội lỗi。罪过1.。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罪
| tội | 罪: | bị tội, trọng tội; tội nghiệp, tội gì |
| tụi | 罪: | tụi bay |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 愆
| khiên | 愆: | khiên kì (quá hẹn); tiền khiên (lỗi lầm) |
| khiền | 愆: | xem khiên |
| khờn | 愆: | Chén dùng lâu đã khờn (mòn, mẻ) |

Tìm hình ảnh cho: 罪愆 Tìm thêm nội dung cho: 罪愆
