Từ: 条目 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 条目:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 条 • 目

Nghĩa của 条目 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiáomù] điều mục; các mục; các khoản。规章、条约等的项目。
分列条目
liệt kê các điều khoản.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 条

điều条:biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 目

mục目:mục kích, mục sở thị
mụt目:mọc mụt
条目 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 条目 Tìm thêm nội dung cho: 条目