Từ: 唐突 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 唐突:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 唐 • 突

đường đột
Đụng chạm, xúc phạm.
◇Quan Hán Khanh 關漢卿:
Kiến loan dư, tiện đường đột
見鑾輿, 便唐突 (Hồ điệp mộng 蝴蝶夢, Đệ nhị chiết).Hành vi thiếu lễ độ, thất lễ.
◇Hồng Thăng 洪昇:
Giá đẳng thuyết, đảo thị quả nhân đường đột liễu
這等說, 倒是寡人唐突了 (Trường sanh điện 長生殿, Đệ tứ xích).Cũng viết là
đường đột
搪突. ☆Tương tự:
mạo muội
冒昧.

Nghĩa của 唐突 trong tiếng Trung hiện đại:

[tángtū] đường đột; mạo phạm。乱闯;冒犯。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 唐

giềng唐:láng giềng
đàng唐:đàng điếm; đàng hoàng; đàng ngoài, đàng trong
đường唐:đường (tên họ); đường đột
đằng唐:đằng đẵng; đằng thằng; đằng trước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 突

chặt突:chặt cây, chặt chém, băm chặt
chợt突:chợt thấy, chợt nghe
dột突:dại dột; ủ dột
dụt突: 
lọt突:lọt thỏm
mất突:mất mát
sột突:sột soạt
tọt突:chạy tọt vào
đuột突:thẳng đuột
đột突:đột ngột, đột nhiên, đường đột
đợt突:đợt sóng
đụt突:đụt nhất lớp (thua kém), đụt mưa (trú mưa)
唐突 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 唐突 Tìm thêm nội dung cho: 唐突