Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刮胡子 trong tiếng Trung hiện đại:
[guāhú·zi] quở trách; trách mắng。比喻训斥。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刮
| quát | 刮: | quát (cạo): quát hồ tử (cạo râu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胡
| hò | 胡: | hát hò; hò hét, hò reo |
| hồ | 胡: | Hồ (tên họ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 刮胡子 Tìm thêm nội dung cho: 刮胡子
