Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 来项 trong tiếng Trung hiện đại:
[lái·xiang] thu nhập。收入的钱;进项。
他家最近增加了来项。
gần đây gia đình anh ấy thu nhập có tăng thêm.
他家最近增加了来项。
gần đây gia đình anh ấy thu nhập có tăng thêm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 来
| lai | 来: | tương lai; lai láng |
| lay | 来: | lay động |
| lơi | 来: | lả lơi |
| ray | 来: | ray đầu; ray rứt |
| rơi | 来: | rơi rớt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 项
| hạng | 项: | mạt hạng; thượng hạng; xếp hạng |

Tìm hình ảnh cho: 来项 Tìm thêm nội dung cho: 来项
