Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 枢要 trong tiếng Trung hiện đại:
[shūyào] cơ quan hành chính trung ương。指中央行政的机构。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枢
| khu | 枢: | khu (xem Xu) |
| xu | 枢: | giao thông xu (tâm các đường chụm lại), xu (then chốt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 要
| eo | 要: | lưng eo |
| yêu | 要: | yêu cầu; yêu hiệp (bức bách) |
| yếu | 要: | yếu đuối ; hèn yếu |
| éo | 要: | éo le; uốn éo |

Tìm hình ảnh cho: 枢要 Tìm thêm nội dung cho: 枢要
