Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 枭首 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāoshǒu] bêu đầu (hình phạt thời xưa, chém đầu rồi treo lên.)。旧时的刑罚,把人头砍下并且悬挂起来。
枭首示众。
bêu đầu thị uy; bêu đầu thị chúng.
枭首示众。
bêu đầu thị uy; bêu đầu thị chúng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枭
| kiêu | 枭: | si kiêu (cú mèo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 首
| thú | 首: | đầu thú |
| thủ | 首: | thủ (bộ gốc: đầu): thủ tướng, thủ trưởng |

Tìm hình ảnh cho: 枭首 Tìm thêm nội dung cho: 枭首
