Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 枯瘦 trong tiếng Trung hiện đại:
[kūshòu] gầy khô; gầy đét。干瘪消瘦。
枯瘦的手。
bàn tay gầy khô.
枯瘦如柴。
gầy khô như que củi.
枯瘦的手。
bàn tay gầy khô.
枯瘦如柴。
gầy khô như que củi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枯
| gỗ | 枯: | cây gỗ |
| khò | 枯: | khò khè; ngáy khò khò |
| khô | 枯: | cá khô, khô khan, khô héo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瘦
| sấu | 瘦: | sấu (gầy còm) |
| xấu | 瘦: | xấu xí, chơi xấu |

Tìm hình ảnh cho: 枯瘦 Tìm thêm nội dung cho: 枯瘦
