Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 柱石 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhùshí] cột trụ; trụ cột; trụ (cột và tảng đá kê cột)。柱子和柱子下面的基石,比喻担负国家重任的人。
中国人民解放军是中国人民民主专政的柱石。
quân giải phóng nhân dân Trung Quốc là trụ cột của chuyên chính dân chủ nhân dân Trung Quốc .
中国人民解放军是中国人民民主专政的柱石。
quân giải phóng nhân dân Trung Quốc là trụ cột của chuyên chính dân chủ nhân dân Trung Quốc .
Nghĩa chữ nôm của chữ: 柱
| trụ | 柱: | cây trụ cột |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |

Tìm hình ảnh cho: 柱石 Tìm thêm nội dung cho: 柱石
