Cao su chống va đập cửa

Từ: 试着 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 试着:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 试着 trong tiếng Trung hiện đại:

thử làm gì

Nghĩa chữ nôm của chữ: 试

thí:khảo thí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 着

nước: 
trước:trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền)
试着 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 试着 Tìm thêm nội dung cho: 试着