Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 柳体 trong tiếng Trung hiện đại:
[Liǔtǐ] thể chữ Liễu (viết theo phong cách của Liễu Công Quyền, một nhà thư pháp nổi tiếng thời Đường, Trung Quốc)。唐代柳公权所写的字体,笔画遒劲,较颜体为瘦。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 柳
| liễu | 柳: | dương liễu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |

Tìm hình ảnh cho: 柳体 Tìm thêm nội dung cho: 柳体
