Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 树懒 trong tiếng Trung hiện đại:
[shùlǎn] con lười (động vật)。哺乳动物, 形状略像猴,头小而圆,耳朵很小,尾巴短,毛粗而长,灰褐色,毛上多附有绿藻,很像树皮。动作迟缓,常用爪倒挂在树枝上数小时不移动,吃树叶等。产在南美洲。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 树
| ruối | 树: | cây ruối |
| thụ | 树: | cổ thụ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 懒
| lãn | 懒: | lãn (lười): đại lãn; lãn công |

Tìm hình ảnh cho: 树懒 Tìm thêm nội dung cho: 树懒
