Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 栓剂 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuānjì] thuốc đạn (nhét vào hậu môn, âm đạo)。塞入肛门、尿道或阴道内的外用药,在室温下为固体,在体温下融化或软化。有的制成棒状,有的制成球状。中医叫坐药。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 栓
| thoen | 栓: | thoen cửa (then cửa) |
| thuyên | 栓: | thuyên (lẫy khoá, chốt vít) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剂
| tễ | 剂: | tễ (thuốc đã bào chế) |

Tìm hình ảnh cho: 栓剂 Tìm thêm nội dung cho: 栓剂
