Từ: 格杀 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 格杀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 格杀 trong tiếng Trung hiện đại:

[géshā] đánh chết。拼斗杀死;击杀。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 格

cách:cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách
ghếch:ghếch chân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杀

sát:sát hại
格杀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 格杀 Tìm thêm nội dung cho: 格杀