Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 概数 trong tiếng Trung hiện đại:
[gàishù] số xấp xỉ; số ước lượng。大概的数目。或者用几、多、来、左右、上下等来表示,如几年、三斤多米、十来天、一百步左右、四十岁上下;或者拿数词连用来表示,如三五个、一两天、七八十人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 概
| khái | 概: | khái niệm, khái quát; khảng khái, khí khái |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 数
| số | 数: | số học; số mạng; số là |
| sổ | 数: | cuốn sổ; chim sổ lồng |
| sỗ | 数: | sỗ sàng |
| sộ | 数: | đồ sộ |
| xọ | 数: | chuyện nọ lại xọ chuyện kia |

Tìm hình ảnh cho: 概数 Tìm thêm nội dung cho: 概数
