Cao su chống va đập cửa

Từ: 檩子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 檩子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 檩子 trong tiếng Trung hiện đại:

[lǐn·zi] đòn tay; xà ngang。檩。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 檩

bậm: 
lẫm:lẫm thóc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
檩子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 檩子 Tìm thêm nội dung cho: 檩子