Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宝库 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎokù] kho báu; kho tàng; nơi cất giấu những vật quý (thường dùng để nói ví von)。储藏珍贵物品的地方,多用于比喻。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宝
| báu | 宝: | báu vật |
| bảo | 宝: | bảo vật |
| bửu | 宝: | bửu bối (bảo bối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 库
| khố | 库: | khố dung (sức trữ), khố tàng (trữ trong kho) |

Tìm hình ảnh cho: 宝库 Tìm thêm nội dung cho: 宝库
