Cao su chống va đập cửa

Chữ 𦞢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦞢, chiết tự chữ TAO

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𦞢:

𦞢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦞢

𦞢

Chiết tự chữ 𦞢

[]

U+0267A2, tổng 14 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hun4;
Việt bính: ;

𦞢

Nghĩa Trung Việt của từ 𦞢


tao, như "tanh tao (tanh)" (vhn)

Chữ gần giống với 𦞢:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦞢, 𦞣, 𦟂, 𦟉, 𦟊, 𦟋, 𦟌, 𦟍, 𦟎, 𦟏, 𦟐, 𦟑, 𦟒, 𦟖, 𦟗,

Chữ gần giống 𦞢

Tự hình:

Tự hình chữ 𦞢 Tự hình chữ 𦞢 Tự hình chữ 𦞢 Tự hình chữ 𦞢

𦞢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦞢 Tìm thêm nội dung cho: 𦞢