Cao su chống va đập cửa

Từ: 步入 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 步入:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 步入 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùrù] vào; bước vào; tiến vào。步步进入;进入。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 步

buạ:goá bụa
bộ:bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ
bụa:goá bụa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 入

nhép:lép nhép
nhạp:tạp nhạp
nhập:nhập nhằng
nhẹp:tẹp nhẹp
nhọp: 
步入 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 步入 Tìm thêm nội dung cho: 步入