Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 烟碱 trong tiếng Trung hiện đại:
[yānjiǎn] ni-cô-tin (công thức phân tử C1 0 H1 4 N2 )。有机化合物,是含于烟草中的生物碱,分子式C1 0 H1 4 N2 ,无色或淡黄色液体,在空气中变成棕色,味辣,有刺激性气味,有剧毒,能使神经系统先兴奋然后抑制,农业上用做 杀虫剂。也叫尼古丁。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烟
| yên | 烟: | yên tử (bồ hóng); yên hoa (hút thuốc phiện; chơi gái); vân yên (sương mù) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碱
| kiềm | 碱: | chất kiềm |

Tìm hình ảnh cho: 烟碱 Tìm thêm nội dung cho: 烟碱
