Cao su chống va đập cửa

Từ: 死难 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 死难:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 死难 trong tiếng Trung hiện đại:

[sǐnàn] chết vì tai nạn; chết vì nạn; tử nạn。遭难而死。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 死

tợ: 
tử:tử thần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 难

nan:gian nan
nàn:phàn nàn
nạn:tị nạn, nạn nhân, tai nạn
死难 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 死难 Tìm thêm nội dung cho: 死难