Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 毒瓦斯 trong tiếng Trung hiện đại:
[dúwǎsī] hơi độc; hơi gas。毒气1.的旧称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毒
| nọc | 毒: | nọc rắn |
| độc | 毒: | đầu độc; thuốc độc; độc kế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓦
| ngoa | 瓦: | nói ngoa, điêu ngoa |
| ngoã | 瓦: | thợ ngoã (thợ xây) |
| ngói | 瓦: | nhà ngói |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斯
| tư | 斯: | tư phong |

Tìm hình ảnh cho: 毒瓦斯 Tìm thêm nội dung cho: 毒瓦斯
