Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 顺民 trong tiếng Trung hiện đại:
[shùnmín] thuận dân (chỉ những người đi theo bọn cướp nước hoặc người mới lật đổ triều đại cũ )。指归附外族侵略者或归附改朝换代后的新统治者的人(贬义)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顺
| thuận | 顺: | thuận lòng; thuận lợi; thuận tiện; hoà thuận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 民
| dân | 民: | người dân, nông dân, công dân; dân tộc |
| rân | 民: | dạ rân |

Tìm hình ảnh cho: 顺民 Tìm thêm nội dung cho: 顺民
