Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 毛毛腾腾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毛毛腾腾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 毛毛腾腾 trong tiếng Trung hiện đại:

[máo·maotēngtēng] hấp tấp; bộp chộp; hấp ta hấp tấp。(毛毛腾腾的)行动慌张,不沉着。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao:lông mao
mau:mau chóng
mào:mào gà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao:lông mao
mau:mau chóng
mào:mào gà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腾

đằng: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腾

đằng: 
毛毛腾腾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 毛毛腾腾 Tìm thêm nội dung cho: 毛毛腾腾