Chữ 嘂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嘂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嘂:

嘂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 嘂

嘂

Chiết tự chữ 嘂

1. 嘂 cấu thành từ 3 chữ: 吕, 丩, 吕
  • 吕 lã, lạ, lữ
  • 丩
  • 吕 lã, lạ, lữ
  • 2. 嘂 cấu thành từ 5 chữ: 口, 口, 丩, 口, 口
  • 口 khẩu
  • 口 khẩu
  • 丩
  • 口 khẩu
  • 口 khẩu
  • []

    U+5602, tổng 14 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jiao4;
    Việt bính: giu3;

    嘂

    Nghĩa Trung Việt của từ 嘂


    Chữ gần giống 嘂

    嚻, 幑, 豆, 倉, 器, 总, 亯, 徽, 徾, 嚚,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嘂 Tự hình chữ 嘂 Tự hình chữ 嘂 Tự hình chữ 嘂

    嘂 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嘂 Tìm thêm nội dung cho: 嘂