Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 气功 trong tiếng Trung hiện đại:
[qìgōng] khí công (một cách rèn luyện sức khoẻ và chữa bệnh ở Trung Quốc.)。中国特有的一种健身术。基本分两类,一类是静立、静坐或静卧,使精神集中,并用特殊的方式进行呼吸,促进循环、消化等系统的机能。另一类是用 柔和的运动操、按摩等方法,坚持经常锻炼,以增强体质。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 功
| công | 功: | công đức, công lao; công nghiệp; công thần; |

Tìm hình ảnh cho: 气功 Tìm thêm nội dung cho: 气功
