Từ: bơm hơi có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bơm hơi:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bơmhơi

Dịch bơm hơi sang tiếng Trung hiện đại:

抽气机 《用来抽气或压缩气体的装置。抽气的也叫抽气机, 增压的也叫压缩机。也叫气泵。》
打气 《加压力使气进入(球或轮胎等)。》
风泵; 气泵 《用来抽气或压缩气体的装置。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: bơm

bơm:cái bơm
bơm:đầu chơm bơm

Nghĩa chữ nôm của chữ: hơi

hơi:đánh hơi; hết hơi; hơi thở
hơi:đánh hơi; hết hơi; hơi thở
hơi:đánh hơi; hết hơi; hơi thở
hơi:hơi hướng; hơi mệt
hơi𣱬:dở hơi
hơi:hơi hướng; hơi mệt
bơm hơi tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bơm hơi Tìm thêm nội dung cho: bơm hơi