Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 水玻璃 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǐbō·li] dung dịch si-li-cát na-tri。硅酸钠的水溶液,无色,透明。可做黏合剂和防腐、防火材料,也用于造纸、纺织等工业。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 玻
| pha | 玻: | pha lê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 璃
| li | 璃: | ngọc lưu li |
| ly | 璃: | lưu ly |
| lê | 璃: | pha lê |

Tìm hình ảnh cho: 水玻璃 Tìm thêm nội dung cho: 水玻璃
