Từ: 水门汀 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 水门汀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 水门汀 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuǐméntīng] xi măng。水泥,有时也指混凝土(英:cement)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 水

thủy:thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 门

mon:mon men
môn:môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汀

thinh:thinh (đất thấp ven sông)
đinh: 
đênh:lênh đênh
水门汀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 水门汀 Tìm thêm nội dung cho: 水门汀