Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 求人 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiúrén] xin người khác giúp đỡ; nhờ vả người khác。请求别人帮助。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 求
| càu | 求: | |
| cù | 求: | cù lét; cù rù |
| cầu | 求: | cầu cứu, thỉnh cầu, cầu nguyện; cầu hôn; cầu toàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 求人 Tìm thêm nội dung cho: 求人
