Từ: 汗毛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 汗毛:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 汗 • 毛

Nghĩa của 汗毛 trong tiếng Trung hiện đại:

[hànmáo] lông tơ; lông măng。寒毛。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汗

cạn汗:ao cạn, cạn tiền
hãn汗:hãn thanh, khả hãn (hiệu vua Mông Cổ)
khan汗:khan hiếm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao毛:lông mao
mau毛:mau chóng
mào毛:mào gà
汗毛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 汗毛 Tìm thêm nội dung cho: 汗毛