Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 汗衫 trong tiếng Trung hiện đại:
[hànshān] 1. áo lót。一种上身穿的薄内衣。
2. áo may ô; áo cộc。衬衫。
2. áo may ô; áo cộc。衬衫。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汗
| cạn | 汗: | ao cạn, cạn tiền |
| hãn | 汗: | hãn thanh, khả hãn (hiệu vua Mông Cổ) |
| khan | 汗: | khan hiếm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衫
| oam | 衫: | oam oam |
| sam | 衫: | sam (áo lót) |
| sờm | 衫: | lờm sờm |

Tìm hình ảnh cho: 汗衫 Tìm thêm nội dung cho: 汗衫
