Từ: 汗衫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 汗衫:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 汗 • 衫

Nghĩa của 汗衫 trong tiếng Trung hiện đại:

[hànshān] 1. áo lót。一种上身穿的薄内衣。
2. áo may ô; áo cộc。衬衫。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汗

cạn汗:ao cạn, cạn tiền
hãn汗:hãn thanh, khả hãn (hiệu vua Mông Cổ)
khan汗:khan hiếm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 衫

oam衫:oam oam
sam衫:sam (áo lót)
sờm衫:lờm sờm
汗衫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 汗衫 Tìm thêm nội dung cho: 汗衫