Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 池沼 trong tiếng Trung hiện đại:
[chízhǎo] ao; hồ nước lớn。比较大的水坑。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 池
| tri | 池: | xem trì |
| trì | 池: | trì (họ, ao); thành trì |
| trầy | 池: | trầy da |
| trề | 池: | tràn trề |
| đìa | 池: | đầm đìa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沼
| chiểu | 沼: | chiểu trạch (đất có nhiều ao) |
| chĩu | 沼: | nặng chĩu |
| chẻo | 沼: | |
| trẻo | 沼: | trắng trẻo |
| xẻo | 沼: | xẻo thịt; xui xẻo |
| xẽo | 沼: |

Tìm hình ảnh cho: 池沼 Tìm thêm nội dung cho: 池沼
