Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 汤面 trong tiếng Trung hiện đại:
[tāngmiàn] mì nước; mì canh。加作料带汤的面条。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汤
| thang | 汤: | thênh thang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 汤面 Tìm thêm nội dung cho: 汤面
