Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 总攻 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǒnggōng] tổng tiến công; tổng công kích。军事上指全线出击或全面进攻。
总攻令
lệnh tổng tiến công
发起总攻
phát động tổng tiến công.
总攻令
lệnh tổng tiến công
发起总攻
phát động tổng tiến công.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 总
| tổng | 总: | tổng cộng, tổng sản lượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 攻
| cuông | 攻: | |
| công | 攻: | công kích; công phá; công tố |

Tìm hình ảnh cho: 总攻 Tìm thêm nội dung cho: 总攻
