Từ: 沐浴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沐浴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 沐浴 trong tiếng Trung hiện đại:

[mùyù] 1. tắm gội。洗澡。
2. được tắm; được gội。比喻受润泽。
每朵花,每棵树,每根草都沐浴在阳光里。
mỗi bông hoa, mỗi thân cây, mỗi một ngọn cỏ, đều được tắm trong ánh nắng mặt trời.
3. đắm chìm; tắm mình。比喻沉浸在某种环境中。
他们沐浴在青春的欢乐里。
họ đắm chìm trong niềm vui tươi của tuổi trẻ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沐

móc:mưa móc
múc:múc nước
mốc:ẩm mốc
mộc:mộc dục (tắm gội)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浴

dục:dục bồn (bồn tắm); lâm dục (tắm hoa sen)
沐浴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沐浴 Tìm thêm nội dung cho: 沐浴